wych hazel
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây phỉ phù thủy: "wych hazel" (còn được viết là "witch hazel") chỉ một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc chi Hamamelis, vỏ của nó được dùng để chiết xuất một loại kem dưỡng da làm se.
- Dung dịch làm se da: "wych hazel" cũng chỉ một loại dung dịch có cồn, chứa chất chiết xuất từ cây phỉ phù thủy, thường dùng để bôi ngoài da nhằm làm se lỗ chân lông, giảm sưng tấy hoặc làm dịu vết thương nhỏ.
Ví dụ sử dụng
Cây phỉ phù thủy:
- The bark of wych hazel is used in traditional medicine. (Vỏ của cây phỉ phù thủy được dùng trong y học cổ truyền.)
- Wych hazel shrubs bloom in late autumn. (Cây bụi phỉ phù thủy nở hoa vào cuối mùa thu.)
Dung dịch làm se da:
- Apply a small amount of wych hazel to the pimple with a cotton ball. (Thoa một lượng nhỏ dung dịch phỉ phù thủy lên mụn bằng bông gòn.)
- Many people use wych hazel as a natural toner for their face. (Nhiều người dùng dung dịch phỉ phù thủy như một loại nước hoa hồng tự nhiên cho da mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"wych hazel extract": chiết xuất từ cây phỉ phù thủy, thường có trong mỹ phẩm hoặc thuốc.
- The skincare product contains wych hazel extract to reduce inflammation. (Sản phẩm chăm sóc da chứa chiết xuất phỉ phù thủy để giảm viêm.)
"wych hazel lotion": kem dưỡng da làm se, thường dùng sau khi cạo râu hoặc để trị mụn.
- He bought a bottle of wych hazel lotion for his razor burns. (Anh ấy mua một chai kem dưỡng da phỉ phù thủy để trị vết rát do dao cạo.)
Biến thể và từ gần giống
Witch hazel: biến thể chính tả phổ biến hơn của "wych hazel", cùng nghĩa.
- Witch hazel is often sold in pharmacies. (Dung dịch phỉ phù thủy thường được bán ở các hiệu thuốc.)
Hamamelis: tên khoa học của chi cây phỉ phù thủy, thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc thực vật học.
- Hamamelis virginiana is the most common species of wych hazel. (Hamamelis virginiana là loài phỉ phù thủy phổ biến nhất.)
Từ đồng nghĩa
Astringent: chất làm se (dùng để chỉ tính chất của dung dịch).
- Wych hazel acts as a natural astringent. (Dung dịch phỉ phù thủy hoạt động như một chất làm se tự nhiên.)
Toner: nước hoa hồng (trong mỹ phẩm, dùng để làm sạch và se da).
- She uses wych hazel as a toner after washing her face. (Cô ấy dùng dung dịch phỉ phù thủy như nước hoa hồng sau khi rửa mặt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Apply with: thoa cùng với (thường dùng khi hướng dẫn sử dụng).
- Apply the wych hazel with a cotton pad. (Thoa dung dịch phỉ phù thủy bằng một miếng bông.)
Dilute with: pha loãng với (nếu dung dịch quá mạnh).
- You can dilute wych hazel with water if it irritates your skin. (Bạn có thể pha loãng dung dịch phỉ phù thủy với nước nếu nó gây kích ứng da.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "wych hazel".